Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Hoa Kỳ
Trung Quốc
Hàn Quốc
Nhật Bản
Đài Loan
Thái Lan
Phần Lan
Estonia
Singapore
Na Uy
Lithuania
Thụy Điển
Đức
Thụy Sĩ
Philippines
Hungary
Pháp
Slovakia
Bulgaria
Áo
Liên minh châu Âu
Zambia
Bahrain
Malta
Iceland
Montenegro
Ý
Nam Phi
Rwanda
Vương quốc Anh
Israel
Macedonia
Botswana
Mozambique
Brazil
Thổ Nhĩ Kỳ
Mexico
Canada
Nigeria
Nga
Colombia
El Salvador
Uruguay
2026 Aug 27
Thursday
00:00:00
AU
RBA Payments System Board Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:00:00
US
Jackson Hole Symposium
Dự Đoán
Trước đó
Cao
00:00:00
CN
National People's Congress
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:00:00
KR
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:00:00
AU
Westpac Leading Index MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
KR
Interest Rate Decision (Aug)
Dự Đoán
2.75
Trước đó
3.00
Thấp
01:30:00
CN
Industrial Profits YoY (Jul)
Dự Đoán
18.70
Trước đó
16.00
Thấp
01:30:00
AU
Capital Expenditure QoQ (Q2)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
-1.80
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending YoY (Jul)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
4.40
Thấp
01:30:00
AU
RBA Bulletin
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Capital Expenditure MoM (Q2)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
Thấp
01:30:00
JP
BoJ Himino Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Household Spending MoM (Jul)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Thấp
02:00:00
TW
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
64.58
Trước đó
65.00
Thấp
03:30:00
TH
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-6.53
Trước đó
-5.40
Thấp
03:30:00
TH
Imports YoY (Jul)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
42.20
Thấp
03:30:00
TH
Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
20.80
Trước đó
17.80
Thấp
05:00:00
FI
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
-5.30
Trước đó
-6.00
Thấp
05:00:00
FI
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
6.00
Thấp
05:00:00
EE
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
0.20
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.56
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
2.09
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Industrial Confidence (Aug)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-1.00
Thấp
06:00:00
NO
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
4.90
Thấp
06:00:00
SE
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
3.00
Thấp
06:00:00
SE
Household Lending Growth YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Thấp
06:00:00
DE
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
-29.60
Trước đó
-29.60
Cao
06:00:00
SE
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
5131.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
-0.90
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.10
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
8.80
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Mainland QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Thấp
06:30:00
CH
Non Farm Payrolls (Q2)
Dự Đoán
5.54
Trước đó
5.55
Thấp
06:30:00
PH
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.75
Trước đó
5.00
Trung bình
06:30:00
HU
Gross Wage YoY (Jun)
Dự Đoán
8.70
Trước đó
9.00
Thấp
06:30:00
CH
Employment Level (Q2)
Dự Đoán
5.54
Trước đó
Trung bình
06:45:00
FR
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.70
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
SK
Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
PH
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
-264.30
Trước đó
-220.00
Thấp
08:00:00
BG
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
3.60
Thấp
08:00:00
PH
Budget Balance (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.00
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Companies YoY (Jul)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.80
Thấp
08:00:00
EU
M3 Money Supply YoY (Jul)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.40
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Households YoY (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Thấp
08:00:00
EU
Private sector loans YoY (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Thấp
08:00:00
ZM
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
Bank Austria Manufacturing PMI (Aug)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
M3 Money Supply (Jul)
Dự Đoán
17610.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
ZM
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
08:30:00
ZM
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.40
Thấp
08:30:00
BH
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
08:30:00
ZM
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
08:30:00
BH
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.60
Thấp
08:30:00
BH
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
MT
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.40
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
09:00:00
ME
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
6.00
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.70
Thấp
09:00:00
IS
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
6-Month BOT Auction
Dự Đoán
2.57
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.40
Thấp
09:30:00
ZA
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
7.20
Thấp
09:30:00
HU
15-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.11
Trước đó
Thấp
09:30:00
RW
Interest Rate Decision
Dự Đoán
8.25
Trước đó
8.25
Thấp
10:00:00
UK
CBI Distributive Trades (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
FR
Jobseekers Total (Jul)
Dự Đoán
3121.50
Trước đó
3131.50
Thấp
10:00:00
FR
Unemployment Benefit Claims (Jul)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
10.00
Trung bình
10:00:00
IL
Manufacturing Production MoM (Jun)
Dự Đoán
-6.20
Trước đó
9.50
Thấp
10:00:00
MK
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.40
Thấp
10:00:00
IL
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
-6.20
Trước đó
Thấp
10:15:00
BW
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.50
Trước đó
7.50
Thấp
11:00:00
IL
Manufacturing Production MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
MZ
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.70
Thấp
11:30:00
BR
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-2.33
Trước đó
-6.60
Thấp
11:30:00
BR
Bank Lending MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Aug/21)
Dự Đoán
75.17
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Foreign Direct Investment (Jul)
Dự Đoán
9.07
Trước đó
7.90
Thấp
11:30:00
EU
ECB Monetary Policy Meeting Accounts
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
MX
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
4.09
Trước đó
3.00
Trung bình
12:00:00
MX
Unemployment Rate n.s.a (Jul)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.00
Thấp
12:30:00
US
Goods Trade Balance Adv (Jul)
Dự Đoán
-101.40
Trước đó
-99.00
Trung bình
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Aug/22)
Dự Đoán
206.00
Trước đó
208.00
Cao
12:30:00
US
Wholesale Inventories MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
12:30:00
CA
Average Weekly Earnings (Jun)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
12:30:00
US
Retail Inventories Ex Autos MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.00
Trung bình
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Aug/22)
Dự Đoán
204.00
Trước đó
203.00
Cao
12:30:00
CA
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-7.20
Trước đó
-2.00
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Aug/15)
Dự Đoán
1799.00
Trước đó
1790.00
Cao
12:30:00
US
Goods Trade Balance (Jul)
Dự Đoán
-101.40
Trước đó
-99.00
Cao
13:00:00
NG
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.89
Trước đó
4.30
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
755.60
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Aug/21)
Dự Đoán
16.00
Trước đó
19.00
Thấp
15:00:00
CO
Business Confidence (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.20
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (Aug)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
8.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (Aug)
Dự Đoán
17.00
Trước đó
14.00
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.64
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.66
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Aug/27)
Dự Đoán
6.65
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Aug/27)
Dự Đoán
5.95
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Gross Domestic Product YoY (Jul)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.40
Thấp
17:00:00
US
7-Year Note Auction
Dự Đoán
4.47
Trước đó
Thấp
18:00:00
SV
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-1030.96
Trước đó
-1200.00
Thấp
18:20:00
UY
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
6.80
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Aug/26)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
Thấp
23:01:00
UK
Car Production YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.00
Thấp
23:30:00
JP
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Trung bình
23:30:00
JP
Core CPI YoY (Aug)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.70
Thấp
23:30:00
JP
Jobs/applications ratio (Jul)
Dự Đoán
1.18
Trước đó
1.19
Thấp
23:30:00
JP
CPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
Thông báo về Thẩm quyền:Dịch vụ của chúng tôi không nhằm dành cho cư dân của Hoa Kỳ & Canada, và chúng tôi không có ý định phân phối hoặc sử dụng thông tin cung cấp ở bất kỳ quốc gia hoặc khu vực pháp lý nào mà điều đó sẽ trái với luật hoặc quy định địa phương. Quan trọng là bạn phải đọc và xem xét các tài liệu pháp lý liên quan đến tài khoản của mình, bao gồm Điều khoản và Điều kiện do BCR ban hành trước khi bạn bắt đầu giao dịch. BCR Co Pty Ltd được điều hành bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh, Chứng chỉ Số SIBA/L/19/1122. Số Đăng ký tại BVI là 1975046. Địa chỉ Đăng ký của Công ty là Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, Quần đảo Virgin thuộc Anh.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.