BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ấn Độ

Úc

Nhật Bản

Vương quốc Anh

Thụy Điển

Uzbekistan

Hungary

Thổ Nhĩ Kỳ

Cộng hòa Séc

Kazakhstan

Nam Phi

Kyrgyzstan

Angola

Liên minh châu Âu

Zambia

Morocco

Đức

Cape Verde

Israel

Ireland

Hoa Kỳ

Brazil

Azerbaijan

Ba Lan

Romania

Canada

Belarus

Ecuador

Colombia

Nga

Qatar

New Zealand

2026 Sep 16

Wednesday

00:00:00

IN

Passenger Vehicles Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

31.20

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

Leading Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Thấp

02:00:00

IN

Passenger Vehicles Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

31.20

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

52-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.43

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

PPI Input YoY (Aug)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.40

Thấp

06:00:00

UK

PPI Output MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

UK

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.10

Cao

06:00:00

UK

CPI n.s.a (Aug)

Dự Đoán

142.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

PPI Output YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.30

Thấp

06:00:00

UK

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Trung bình

06:00:00

UK

PPI Core Output MoM (Aug)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

UK

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Trung bình

06:00:00

UK

PPI Core Output YoY (Aug)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.90

Thấp

06:00:00

UK

Retail Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

UK

Core Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

UK

Retail Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.50

Thấp

06:00:00

UK

PPI Input MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

SE

Employed Persons (Aug)

Dự Đoán

5.51

Trước đó

5.40

Thấp

06:00:00

SE

Unemployment Rate (Aug)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

8.20

Thấp

06:00:00

UK

Core RPI MoM (Aug)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

SE

Household Consumption YoY (Jul)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.70

Thấp

06:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

06:00:00

UK

Core RPI YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Household Consumption MoM (Jul)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

-0.90

Thấp

06:30:00

HU

Gross Wage YoY (Jul)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

6.90

Thấp

07:00:00

TR

Auto Production YoY (Aug)

Dự Đoán

-19.20

Trước đó

-11.00

Thấp

07:00:00

TR

Auto Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

-25.00

Trước đó

-15.00

Thấp

07:00:00

CZ

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.80

Thấp

07:00:00

CZ

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Thấp

07:50:00

KZ

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.10

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Expectations (Q3)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.40

Thấp

08:20:00

KG

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

3.00

Thấp

08:30:00

UK

House Price Index YoY

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

08:30:00

AO

Foreign Exchange Reserves (Jul)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

15.30

Thấp

08:30:00

AO

M3 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Labour Cost Index YoY (Q2)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.20

Trung bình

09:00:00

EU

Wage Growth YoY (Q2)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.20

Thấp

09:00:00

ZM

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

13.25

Trước đó

Thấp

09:00:00

MA

Manufacturing Production YoY (Q2)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-3.00

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

09:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.65

Trước đó

Thấp

10:00:00

CV

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.70

Thấp

10:00:00

IL

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-0.11

Trước đó

-0.30

Thấp

10:00:00

IE

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

6.40

Thấp

10:00:00

CV

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.40

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

10.90

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices MoM (Jul)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.60

Thấp

10:10:00

EU

12-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.92

Trước đó

Thấp

10:10:00

EU

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.68

Trước đó

Thấp

10:10:00

EU

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Sep/11)

Dự Đoán

157.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Sep/11)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Sep/11)

Dự Đoán

687.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Sep/11)

Dự Đoán

240.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Sep/11)

Dự Đoán

6.85

Trước đó

Trung bình

11:00:00

ZA

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.70

Thấp

11:00:00

ZA

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

-3.00

Thấp

11:00:00

BR

IGP-10 Inflation Index MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

1.30

Thấp

11:00:00

AZ

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Aug/31)

Dự Đoán

14.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Sep/04)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Thấp

12:00:00

RO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

IBC-BR Economic Activity (Jul)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.10

Thấp

12:15:00

CA

Housing Starts (Aug)

Dự Đoán

229.10

Trước đó

240.00

Trung bình

12:30:00

US

Retail Sales Ex Autos MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.50

Cao

12:30:00

US

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Import Prices YoY (Aug)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

6.40

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

4.70

Cao

12:30:00

US

Export Prices YoY (Aug)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.50

Thấp

12:30:00

US

Export Prices MoM (Aug)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

Import Prices MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.40

Trung bình

12:30:00

US

Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Cao

12:30:00

CA

Building Permits MoM (Jul)

Dự Đoán

18.50

Trước đó

-6.40

Thấp

13:00:00

BY

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

13:00:00

EU

ECB Elderson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Business Inventories MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Trung bình

14:00:00

US

NAHB Housing Market Index (Sep)

Dự Đoán

35.00

Trước đó

34.00

Trung bình

14:00:00

EC

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

21.29

Trước đó

-15.00

Thấp

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Sep/11)

Dự Đoán

0.09

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Sep/11)

Dự Đoán

2.09

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Sep/11)

Dự Đoán

0.22

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Sep/11)

Dự Đoán

-0.68

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Sep/11)

Dự Đoán

1.12

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Sep/11)

Dự Đoán

1.27

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Sep/11)

Dự Đoán

-0.39

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Sep/11)

Dự Đoán

-0.54

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Sep/11)

Dự Đoán

0.01

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

1.12

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

20.70

Trước đó

21.30

Thấp

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

-0.40

Thấp

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

14.70

Trước đó

11.20

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index MoM (Aug)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-0.90

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

4.50

Thấp

16:00:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:30:00

CA

BoC Summary of Deliberations

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - Longer

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Fed Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

4.00

Cao

18:00:00

US

Interest Rate Projection - 1st Yr

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - 3rd Yr

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - Current

Dự Đoán

3.80

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

FOMC Economic Projections

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:00:00

US

Interest Rate Projection - 2nd Yr

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

18:30:00

US

Fed Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:30:00

QA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.35

Trước đó

4.60

Thấp

18:30:00

US

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

20:00:00

US

Overall Net Capital Flows (Jul)

Dự Đoán

133.50

Trước đó

Thấp

20:00:00

US

Foreign Bond Investment (Jul)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

Thấp

20:00:00

US

Net Long-Term TIC Flows (Jul)

Dự Đoán

172.70

Trước đó

146.30

Trung bình

21:30:00

BR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

13.75

Trung bình

22:45:00

NZ

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

2.30

Trung bình

22:45:00

NZ

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.10

Trung bình

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Sep/12)

Dự Đoán

111.90

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Sep/12)

Dự Đoán

690.00

Trước đó

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

Thông báo về Thẩm quyền:Dịch vụ của chúng tôi không nhằm dành cho cư dân của Hoa Kỳ & Canada, và chúng tôi không có ý định phân phối hoặc sử dụng thông tin cung cấp ở bất kỳ quốc gia hoặc khu vực pháp lý nào mà điều đó sẽ trái với luật hoặc quy định địa phương. Quan trọng là bạn phải đọc và xem xét các tài liệu pháp lý liên quan đến tài khoản của mình, bao gồm Điều khoản và Điều kiện do BCR ban hành trước khi bạn bắt đầu giao dịch. BCR Co Pty Ltd được điều hành bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh, Chứng chỉ Số SIBA/L/19/1122. Số Đăng ký tại BVI là 1975046. Địa chỉ Đăng ký của Công ty là Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, Quần đảo Virgin thuộc Anh.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk