Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hoa Kỳ
Singapore
Nhật Bản
Hồng Kông
Philippines
New Zealand
Úc
Trung Quốc
Thái Lan
Indonesia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Ấn Độ
Estonia
Azerbaijan
Nga
Thụy Điển
Pháp
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
Nam Phi
Ai Cập
Ý
Đức
Liên minh châu Âu
Vương quốc Anh
Armenia
Đài Loan
Na Uy
Ghana
Macedonia
Luxembourg
Serbia
Bồ Đào Nha
Mexico
Hungary
Brazil
Albania
Tunisia
Canada
Uruguay
Colombia
Hàn Quốc
2026 Aug 05
Wednesday
00:15:00
US
Fed Schmid Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
S&P Global PMI (Jul)
Dự Đoán
57.40
Trước đó
57.00
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
53.10
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.90
Thấp
00:30:00
HK
S&P Global Manufacturing PMI (Jul)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.10
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.30
Trung bình
01:00:00
PH
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
6.30
Thấp
01:00:00
NZ
ANZ Commodity Price Index MoM
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Core CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending YoY (Jun)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending MoM (Jun)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
01:45:00
CN
PMI (Jul)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
53.00
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
53.70
Trung bình
03:00:00
TH
Core CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
1.23
Trước đó
1.42
Thấp
03:00:00
TH
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.42
Trước đó
2.55
Thấp
03:20:00
TH
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.23
Trước đó
1.42
Thấp
03:20:00
TH
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.42
Trước đó
2.55
Thấp
03:30:00
TH
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.23
Trước đó
1.42
Thấp
03:30:00
TH
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.42
Trước đó
2.55
Thấp
04:00:00
ID
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.61
Trước đó
5.10
Trung bình
04:00:00
ID
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.77
Trước đó
3.50
Thấp
04:00:00
ID
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
5.61
Trước đó
5.10
Thấp
04:00:00
ID
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.77
Trước đó
3.50
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global PMI (Jul)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
51.00
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
Thấp
04:30:00
IN
Cash Reserve Ratio
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
04:30:00
IN
RBI Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.25
Trung bình
04:30:00
IN
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.25
Trước đó
5.25
Trung bình
04:30:00
IN
Reverse Repo Rate
Dự Đoán
3.35
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
-2.20
Trước đó
-0.40
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
4.80
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-3.10
Trước đó
-3.50
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Jul)
Dự Đoán
57.40
Trước đó
54.50
Thấp
05:00:00
EE
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
57.10
Trước đó
54.30
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
57.10
Trước đó
54.30
Thấp
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (Jul)
Dự Đoán
57.40
Trước đó
53.10
Thấp
06:00:00
AZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
48.20
Trước đó
48.30
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
48.90
Trước đó
49.00
Thấp
06:30:00
SE
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
56.50
Trước đó
55.50
Thấp
06:45:00
FR
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Trung bình
07:00:00
CZ
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
3.90
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.70
Thấp
07:00:00
CZ
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
CZ
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
CZ
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.70
Thấp
07:00:00
CZ
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.70
Thấp
07:15:00
ES
HCOB Services PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
ES
HCOB Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global PMI (Jul)
Dự Đoán
50.50
Trước đó
51.00
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
54.20
Trước đó
54.90
Trung bình
07:15:00
ES
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
53.30
Trước đó
53.70
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Jul)
Dự Đoán
50.50
Trước đó
Thấp
07:40:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
55.07
Trước đó
55.50
Thấp
07:45:00
IT
HCOB Services PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:45:00
IT
HCOB Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
52.20
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
51.30
Trung bình
07:50:00
FR
HCOB Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:50:00
FR
HCOB Services PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
47.20
Trước đó
49.60
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
46.80
Trước đó
49.80
Thấp
07:55:00
DE
HCOB Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:55:00
DE
HCOB Services PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
49.50
Trước đó
51.20
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
48.60
Trước đó
49.60
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
UK
New Car Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
11.40
Trước đó
10.00
Thấp
08:00:00
EU
HCOB Services PMI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
AM
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.30
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
51.90
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
49.40
Trước đó
51.60
Thấp
08:00:00
UK
New Passenger Car Registrations (Jul)
Dự Đoán
213166.00
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
597.15
Trước đó
597.20
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
51.80
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
49.30
Trước đó
52.10
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.10
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.30
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
4.60
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
GH
PMI (Jul)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
RU
Russian Forex Intervention (Aug)
Dự Đoán
123.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-313.00
Trước đó
-350.00
Thấp
10:00:00
DE
New Car Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
15.70
Trước đó
5.10
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.40
Thấp
10:00:00
RS
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
6.50
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
3.10
Thấp
10:00:00
PT
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
Thấp
10:00:00
MX
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
255.05
Trước đó
255.30
Thấp
10:30:00
RU
Summary of the Key Rate Discussion
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Jul/31)
Dự Đoán
247.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Jul/31)
Dự Đoán
159.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Jul/31)
Dự Đoán
723.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Jul/31)
Dự Đoán
6.76
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Jul/31)
Dự Đoán
-6.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
RU
Vehicle Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
27.50
Trước đó
25.00
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Jul/24)
Dự Đoán
12.50
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Jul/31)
Dự Đoán
12.50
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment YoY (May)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment MoM (May)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
-1.80
Thấp
12:00:00
HU
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:15:00
US
ADP Employment Change (Jul)
Dự Đoán
95.00
Trước đó
70.00
Trung bình
12:30:00
US
Treasury Refunding Announcement
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
50.80
Trung bình
13:00:00
BR
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
49.80
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Jul)
Dự Đoán
51.90
Trước đó
53.60
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Jul)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
53.60
Thấp
14:00:00
US
ISM Services New Orders (Jul)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
55.30
Thấp
14:00:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.75
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Prices (Jul)
Dự Đoán
67.70
Trước đó
66.20
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Business Activity (Jul)
Dự Đoán
55.40
Trước đó
56.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Employment (Jul)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
52.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services PMI (Jul)
Dự Đoán
54.00
Trước đó
54.50
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Business Activity (Jul)
Dự Đoán
55.40
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing PMI (Jul)
Dự Đoán
54.00
Trước đó
54.50
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Prices (Jul)
Dự Đoán
67.70
Trước đó
65.00
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Employment (Jul)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
51.20
Trung bình
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing New Orders (Jul)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
55.90
Thấp
14:00:00
TN
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
14:00:00
TN
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.20
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Jul/31)
Dự Đoán
0.01
Trước đó
-1.30
Trung bình
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jul/31)
Dự Đoán
-0.77
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Jul/31)
Dự Đoán
-0.24
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Jul/31)
Dự Đoán
1.06
Trước đó
0.20
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Jul/31)
Dự Đoán
-7.17
Trước đó
-1.50
Trung bình
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Jul/31)
Dự Đoán
0.02
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Jul/31)
Dự Đoán
0.27
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Jul/31)
Dự Đoán
0.18
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Jul/31)
Dự Đoán
0.31
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-0.24
Trước đó
Thấp
14:40:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.75
Thấp
15:00:00
US
Total Household Debt (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.88
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
2.92
Trước đó
Thấp
17:40:00
UY
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.40
Thấp
18:00:00
DE
New Car Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
15.70
Trước đó
Thấp
19:00:00
DE
New Car Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
15.70
Trước đó
Thấp
20:05:00
US
Fed Cook Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
21:30:00
BR
Interest Rate Decision
Dự Đoán
14.25
Trước đó
14.00
Trung bình
22:00:00
CO
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
5.20
Trung bình
22:45:00
NZ
Participation Rate (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
71.00
Thấp
22:45:00
NZ
Labour Cost Index QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Employment Change QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Trung bình
22:45:00
NZ
Labour Cost Index YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
1.90
Thấp
23:00:00
KR
Current Account (Jun)
Dự Đoán
38.61
Trước đó
34.70
Thấp
23:30:00
JP
Overtime Pay YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Average Cash Earnings YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
1.80
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Aug/01)
Dự Đoán
912.40
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Aug/01)
Dự Đoán
-810.10
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
Thông báo về Thẩm quyền:Dịch vụ của chúng tôi không nhằm dành cho cư dân của Hoa Kỳ & Canada, và chúng tôi không có ý định phân phối hoặc sử dụng thông tin cung cấp ở bất kỳ quốc gia hoặc khu vực pháp lý nào mà điều đó sẽ trái với luật hoặc quy định địa phương. Quan trọng là bạn phải đọc và xem xét các tài liệu pháp lý liên quan đến tài khoản của mình, bao gồm Điều khoản và Điều kiện do BCR ban hành trước khi bạn bắt đầu giao dịch. BCR Co Pty Ltd được điều hành bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh, Chứng chỉ Số SIBA/L/19/1122. Số Đăng ký tại BVI là 1975046. Địa chỉ Đăng ký của Công ty là Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, Quần đảo Virgin thuộc Anh.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.