Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Hàn Quốc
Romania
Nhật Bản
Malaysia
Hà Lan
Estonia
Phần Lan
Na Uy
Đức
Ấn Độ
Pháp
Moldova
Slovakia
Bulgaria
Ba Lan
Hồng Kông
Vương quốc Anh
Trung Quốc
Macao
Croatia
Síp
Liên minh châu Âu
Bỉ
Latvia
Serbia
Ai Cập
Kazakhstan
Israel
Hoa Kỳ
Canada
Nga
Colombia
Paraguay
New Zealand
2026 Aug 14
Friday
01:30:00
AU
Participation Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Employment Change (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:30:00
KR
50-Year KTB Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:30:00
RO
Current Account (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-1820.00
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
5.20
Thấp
04:00:00
MY
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
2.00
Thấp
04:00:00
MY
Current Account (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
8.90
Thấp
04:30:00
JP
Capacity Utilization (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
11.40
Thấp
05:00:00
EE
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
7.80
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
NO
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
RO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
1.00
Thấp
06:00:00
DE
Wholesale Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
DE
Wholesale Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.40
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
MD
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
1.30
Thấp
07:00:00
SK
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.70
Thấp
08:00:00
BG
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
2.60
Thấp
08:00:00
PL
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
PL
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
2.50
Thấp
08:30:00
UK
Labour Productivity QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
1.20
Thấp
09:00:00
CN
Current Account (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
96.00
Trung bình
09:00:00
MO
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
7.60
Trước đó
Thấp
09:00:00
HR
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
CY
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.70
Thấp
09:00:00
HR
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Employment Change YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.50
Trung bình
09:00:00
BE
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
4400.00
Thấp
09:00:00
EU
Employment Change QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.10
Trung bình
10:00:00
LV
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
6.60
Thấp
10:00:00
RS
Building Permits (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
EG
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
6.30
Thấp
11:00:00
KZ
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
4.50
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Aug/07)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
IL
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
IL
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales Ex Autos MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
120.00
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
12:30:00
CA
Manufacturing Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
13:00:00
RU
Current Account (Q2)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
8.00
Thấp
13:30:00
KZ
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
5.60
Thấp
14:00:00
US
Retail Inventories Ex Autos MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Business Inventories MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-0.20
Trung bình
15:00:00
CO
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-0.50
Thấp
15:00:00
CO
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.10
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Aug/14)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Visitor Arrivals YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
230000.00
Thấp
23:50:00
JP
GDP External Demand QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
0.30
Cao
23:50:00
JP
GDP Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
GDP Private Consumption QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
GDP Capital Expenditure QoQ (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
GDP Growth Annualized (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
1.40
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
Thông báo về Thẩm quyền:Dịch vụ của chúng tôi không nhằm dành cho cư dân của Hoa Kỳ & Canada, và chúng tôi không có ý định phân phối hoặc sử dụng thông tin cung cấp ở bất kỳ quốc gia hoặc khu vực pháp lý nào mà điều đó sẽ trái với luật hoặc quy định địa phương. Quan trọng là bạn phải đọc và xem xét các tài liệu pháp lý liên quan đến tài khoản của mình, bao gồm Điều khoản và Điều kiện do BCR ban hành trước khi bạn bắt đầu giao dịch. BCR Co Pty Ltd được điều hành bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh, Chứng chỉ Số SIBA/L/19/1122. Số Đăng ký tại BVI là 1975046. Địa chỉ Đăng ký của Công ty là Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, Quần đảo Virgin thuộc Anh.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.